Bỏ qua nội dung

Thermal Pollution

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
heat/hiːt/nhiệt lượng
thermal pollution/ˈθɜːml pəˈluːʃn/nhiễm nhiệt
cooling/ˈkuːlɪŋ/làm mát
discharged/dɪsˈtʃɑːdʒd/thải ra
oxygen/ˈɒksɪdʒn/oxy

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP