Bỏ qua nội dung

Hiện tượng phú dưỡng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
nutrients/ˈnjuːtrɪənts/dinh dưỡng
eutrophication/ˌjuːtrəfɪˈkeɪʃn/phù sa hóa
algal bloom/ˈælɡl bluːm/tảo nở hoa
oxygen/ˈɒksɪdʒn/oxy
Decomposers/ˌdiːkəmˈpəʊzəz/vi sinh vật phân giải
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP