Bỏ qua nội dung

Ô nhiễm tiếng ồn

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
Noise pollution/nɔɪz pəˈluːʃn/Ô nhiễm tiếng ồn
decibels/ˈdesɪblz/decibel
hearing/ˈhɪərɪŋ/thính giác
whale/weɪl/cá voi

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP