Bỏ qua nội dung

Nông nghiệp bền vững

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
Sustainable agriculture/səˈsteɪnəbl ˈæɡrɪkʌltʃə/Nông nghiệp bền vững
Crop rotation/krɒp rəʊˈteɪʃn/Luân canh
No-till/nəʊ tɪl/Không cày
Contour ploughing/ˈkɒntʊə ˈplaʊɪŋ/Cày theo đường đồng level

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP