Bỏ qua nội dung

Chân足迹 sinh thái (Ecological Footprints)

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
ecological footprint/ˌekəˈlɒdʒɪkl ˈfʊtprɪnt/Chân足迹 sinh thái
biocapacity/ˌbaɪəʊkəˈpæsɪti/Khả năng chịu tải sinh học

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP