Bỏ qua nội dung

Phương pháp Kiểm soát Sâu bệnh

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
pests/pests/sinh vật gây hại
pesticide/ˈpestɪsaɪd/thuốc trừ sâu
resistance/rɪˈzɪstəns/kháng tính
biological control/ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl kənˈtrəʊl/kiểm soát sinh học

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP