Bỏ qua nội dung

Lấp trọc (cắt trọc)

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
clearcutting/ˈklɪəkʌtɪŋ/cắt phá toàn diện
erosion/ɪˈrəʊʒn/xói mòn

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP