Bỏ qua nội dung

Vùng thu nước

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
watershed/ˈwɔːtəʃed/vùng chảy nước mặt
divide/dɪˈvaɪd/vùng phân thủy
runoff/ˈrʌnɒf/nước chảy tràn

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP