Bỏ qua nội dung

Chấp nhận, Phản bác, Bác bỏ

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
credibility/ˌkredɪˈbɪlɪti/độ tin cậy
refute/rɪˈfjuːt/Bác bỏ
rebut/rɪˈbʌt/Phản bác
concede/kənˈsiːd/Nhường bộ

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP