Cách Các Tuyên Bố Được Hạn Chế
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| oversimplification | Simplification quá mức |
| generalisation/ˌdʒenərəlaɪˈzeɪʃn/ | Quy đồng hóa |
| ongoing discourse/ˈɒŋɡəʊɪŋ ˈdɪskɔːs/ | Cuộc tranh luận liên tục |
| absolute terms | Thuật ngữ tuyệt đối |
Tuyên bố nghe mạnh mẽ hơn thực chất lại yếu hơn
- Trường học nên cấm điện thoại dễ bị đưa ra một ngoại lệ duy nhất và sụp đổ trước nó.
- Trường học nên hạn chế sử dụng điện thoại trong giờ giảng dạy thì không.
- Học sinh cho rằng sức mạnh áp đặt thắng lập luận. Sự chính xác mới làm được điều đó.
Một tuyên bố tuyệt đối giống như một quả bóng bay: chỉ cần một ví dụ phản chứng nhỏ bé và lập luận bắt đầu xì hơi.
Nơi mà sự simplification quá mức xuất phát từ
- Sự thiếu hiểu biết về độ phức tạp của chủ đề dẫn đến oversimplification (simplification quá mức) hoặc generalisation (quy đồng hóa).
- Vì vậy, một tuyên bố không được giới hạn không chỉ rủi ro — mà còn mang tính chẩn đoán.
- Người đọc coi đó là dấu hiệu cho thấy người viết chưa xem xét kỹ lưỡng.
CED liên kết sự đơn giản hóa thái quá với sự thiếu hiểu biết về độ phức tạp của một chủ đề.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Đó là lý do tại sao một tuyên bố bao quát nói lên điều gì đó về người viết cho độc giả.
Lập luận là một phần của cuộc trò chuyện
- Vì các lập luận thường là một phần của ongoing discourse (cuộc tranh luận kéo dài), nên những lập luận hiệu quả tránh việc diễn đạt các claim theo absolute terms (thuật ngữ tuyệt đối).
- Đã có nhiều người tranh luận về vấn đề này, và một số trong họ không hề ngu ngốc.
- Một tuyên bố tuyệt đối ngầm ý rằng chẳng ai trước mặt bạn từng nhìn thấy điều gì — điều đó hiếm khi đúng và bao giờ cũng không thuyết phục.
Hạn chế hay tuyệt đối?
Sắp xếp mỗi tuyên bố theo liệu nó có nêu nền tảng đứng vững hay không.
Các lập luận hiệu quả tránh các từ tuyệt chủ yếu là vì...
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Người khác đã tranh luận về vấn đề này trước bạn; một tuyên bố tuyệt đối ngụ ý rằng không ai nhìn thấy điều gì cả.
Một tuyên bố không được giới hạn mang tính chẩn đoán, không chỉ rủi ro. CED liên kết trực tiếp sự đơn giản hóa quá mức với sự thiếu hiểu biết về các phức tạp — vì vậy, một tuyên bố bao quát nói lên điều gì đó về người viết với người đọc, không chỉ về chủ đề.
Chọn tất cả các công cụ mà tác giả sử dụng để hạn chế một tuyên bố.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Chiều dài đoạn văn không giới hạn phạm vi của một tuyên bố.
Từ hạn chế nêu ____ mà một tuyên bố thực sự đứng vững.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Trong hầu hết các trường hợp, khi X đúng, cho quần thể này — mỗi cái đều nêu một điều kiện.
Các công cụ để giới hạn/tính chất hóa
- Người viết sử dụng từ ngữ, cụm từ và mệnh đề làm bổ ngữ để giới hạn hoặc thu hẹp phạm vi của lập luận.
- Trong hầu hết các trường hợp, nơi X đúng, đối với quần thể này, trừ khi, ở mức độ mà.
- Mỗi từ chỉ ra cơ sở thực tế mà tuyên bố dựa vào.
Nối mỗi mẫu hạn chế với điều nó nói với độc giả.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Từ hạn chế là một lựa chọn tu từ, vì vậy nó là bằng chứng về cả người viết lẫn tuyên bố.
Nhận diện sự hạn chế trong văn bản
- Sự hạn chế là một lựa chọn tu từ, do đó có thể phân tích: tác giả đã từ chối khẳng định điều gì?
- Một tác giả sử dụng nhiều sự hạn chế thì hoặc đang cẩn trọng hoặc báo hiệu rằng bằng chứng còn yếu.
- Một tác giả không sử dụng sự hạn chế nào đó thì hoặc có bằng chứng rất vững chắc hoặc chưa đọc qua lập luận đối phương.
"Bài tập về nhà không giúp ích cho học sinh." Một nghiên cứu ở một môn duy nhất đủ để bác bỏ nó. "Bài tập về nhà được giao mà không có phản hồi không cải thiện kết quả đối với những học sinh vốn đã tụt hậu" — câu này nêu rõ cơ sở của mình — và chính bằng chứng đó giờ đây lại hỗ trợ chứ không làm suy yếu lập luận.
Sự đơn giản hóa quá mức phát sinh từ việc không nắm bắt được sự phức tạp, và các lập luận hiệu quả tránh dùng từ ngữ tuyệt đối vì chúng nằm trong quá trình tranh luận liên tục. Các tác giả hạn chế phạm vi bằng cách sử dụng từ, cụm từ và mệnh đề — và một sự hạn chế trong văn bản chính là một lựa chọn tu từ đáng để phân tích.