Bỏ qua nội dung

Bằng chứng làm gì

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
strategically and purposefully/strəˈtiːdʒɪkli ænd ˈpɜːpəsfəli/có chiến lược và có mục đích
illustrateminh họa
clarifylàm rõ
set a moodtạo không khí
exemplifyđiển hình hóa
associateliên kết
amplify/ˈæmplɪfaɪ/phóng đại
credibility/ˌkredɪˈbɪlɪti/độ tin cậy
sufficient evidence/səˈfɪʃənt ˈevɪdəns/bằng chứng đầy đủ

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP