Đọc Đối-Tượng
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| emotions and values | Cảm xúc và giá trị |
| appeals/əˈpiːlz/ | thủ pháp thuyết phục |
| modes of persuasion/məʊdz ɒv pəˈsweɪʒn/ | kiểu thức thuyết phục |
The same argument fails with a different room
- An argument that persuades one group can leave another unmoved.
- Nothing about the logic changed — the audience did.
- This unit makes the audience the engine of every choice.
A speech about quiet libraries delivered to a marching band may need a new opening.
Perceptions, not facts
- Writers' perceptions of an audience's values, beliefs, needs and background guide the choices they make.
- The word is perceptions — the writer's picture of the audience, which may be wrong.
- That is why an argument can fail: it was aimed at an audience that was not there.
CED nói rằng những lựa chọn của nhà văn được hướng dẫn bởi...
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Nó là bức tranh của nhà văn về đối tượng, điều đó có thể không chính xác — và đó là lý do tại sao các lập luận thất bại.
Tiếp cận cảm xúc và giá trị
- Để đạt được mục đích, các nhà văn đưa ra những lựa chọn liên quan đến cảm xúc và giá trị của độc giả.
- That is not manipulation by definition — it is what addressing a real reader requires.
- The examinable question is always which value the writer reached for.
Đừng coi pathos là từ đồng nghĩa với "lạm dụng cảm xúc". CED chỉ ra rằng các nhà văn đưa ra những lựa chọn để kết nối với cảm xúc và giá trị của khán giả — việc appeals vào những gì người đọc quan tâm chính là điều cần thiết khi giải quyết đối tượng thực tế, và một bài thi đạt điểm cao sẽ chỉ rõ giá trị nào đã được chạm đến.
Appeal (lời kêu gọi) nào đang được sử dụng?
Sắp xếp từng bước di chuyển dựa trên appeal mà nó tạo ra.
Chọn tất cả các phương thức thuyết phục.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Cấu trúc câu là một đặc điểm phong cách, không phải là phương thức thuyết phục.
Kêu gọi cảm xúc của đối tượng vốn dĩ là thao túng.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
CED diễn đạt nó là liên quan đến cảm xúc và giá trị của đối tượng — điều mà việc giao tiếp với độc giả thực sự yêu cầu.
Khớp mỗi appeal với mục tiêu mà nó hướng tới.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Gọi tên appeal chỉ là dán nhãn; gọi tên mục tiêu mà nó hướng tới là phân tích.
Các hình thức appeals ( Appeals )
- Các lập luận thuyết phục hoặc thúc đẩy hành động thông qua appeals — hay còn gọi là modes of persuasion (phương thức thuyết phục).
- Ethos reaches for trust in the speaker, pathos for what the audience cares about, logos for their judgement of what follows.
- Naming an appeal earns nothing; naming what it reaches for is the analysis.
Để tìm đối tượng của một văn bản, hãy hỏi văn bản đó ____ điều gì đó mà bạn đã đồng ý ngay từ đầu.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Những gì một văn bản coi là điều hiển nhiên mô tả xem nó được viết cho ai.
Reading a text for its audience
- Ask what the text assumes you already agree with — that assumption describes the audience.
- Ask what it explains and what it takes for granted; the split reveals what the writer thought you knew.
- A text that explains nothing was written for people already inside the conversation.
A text arguing for a school rule explains nothing about how the school works and opens by naming a shared frustration. Both choices describe its audience: people already inside the institution who already share the complaint.
Perceptions (nhận thức) của nhà văn về đối tượng audience sẽ định hướng mọi lựa chọn. Lập luận liên hệ với cảm xúc và giá trị của khán giả thông qua appeals — bao gồm ethos, pathos, logos. Để tìm thấy audience trong văn bản, hãy hỏi xem nó giả định điều gì và điều gì khiến họ phiền phức phải giải thích.