Bỏ qua nội dung

Xác định Tuyên bố và Bằng chứng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
claims/kleɪmz/lập luận
evidence and/or reasoning/ˈevɪdəns ænd ɔː ˈriːzənɪŋ/bằng chứng và/hoặc lập luận
syntactically embedding/sɪnˈtæktɪkli emˈbedɪŋ/nén vào cấu trúc câu

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP