Bỏ qua nội dung

Authentication

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
hash/hæʃ/giá trị băm
cryptographic hash function/ˌkrɪptəˈɡræfɪk hæʃ ˈfʌŋkʃn/hàm băm mã hóa
salt/sɒlt/muối (salt)
biometric/ˌbaɪəʊˈmetrɪk/sinh trắc học
password spraying/ˈpæswɜːd ˈspreɪɪŋ/tấn công phun mật khẩu
credential stuffing/krɪˈdenʃl ˈstʌfɪŋ/tấn công chèn thông tin đăng nhập
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP