Bỏ qua nội dung

Safe Computing

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
personally identifiable information/ˈpɜːsənəli aɪˈdentɪfaɪəbl ˌɪnfəˈmeɪʃn/Thông tin cá nhân có thể xác định danh tính
Phishing/ˈfɪʃɪŋ/Lừa đảo qua mạng (Phishing)
Malware/ˈmælweə/Mã độc hại
encryption/enˈkrɪpʃn/Mã hóa
Symmetric/sɪˈmetrɪk/Đối xứng
Asymmetric/ˌeɪsɪˈmetrɪk/Không đối xứng
authentication/ɔːˌθentɪˈkeɪʃn/Xác thực

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP