Bỏ qua nội dung

Đóng góp tập thể

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
Crowdsourcing/ˈkraʊdsɔːsɪŋ/Hợp tác cộng đồng
Citizen science/ˈsɪtɪzn ˈsaɪəns/Khoa học công dân
diverse/daɪˈvɜːs/Đa dạng
quality/ˈkwɒlɪti/quality: chất lượng

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP