Bỏ qua nội dung

Recursion

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
Recursion/rɪˈkɜːʃn/Đệ quy
base case/beɪs keɪs/Trường hợp cơ sở
recursive case/rɪˈkɜːsɪv keɪs/Trường hợp đệ quy
unwind/ʌnˈwaɪnd/Hủy stack
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP