Bỏ qua nội dung

Nhi dung và Calorimetry

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
specific heat capacity/spəˈsɪfɪk hiːt kəˈpæsɪti/nhiệt dung riêng
calorimetry/ˌkælɔːˈrɪmətri/phương pháp nhiệt lượng kế

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP