Nhi dung và Calorimetry
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| specific heat capacity/spəˈsɪfɪk hiːt kəˈpæsɪti/ | nhiệt dung riêng |
| calorimetry/ˌkælɔːˈrɪmətri/ | phương pháp nhiệt lượng kế |
Tại sao nước rất khó làm nóng
- Cát trên bãi biển nung nóng chân bạn trong khi biển vẫn mát.
- Cát trên bãi biển nóng bỏng chân trong khi biển vẫn mát.
- Cùng một ánh nắng mặt trời, nhưng nhiệt độ khác biệt cực kỳ lớn.
- Một số vật liệu hấp thụ nhiều năng lượng cho mỗi độ tăng; số khác thì ít.
Nhiệt dung riêng
- Nhi dung riêng là lượng năng lượng cần để làm 1 g chất đó tăng 1 độ C.
- Nước có nhiệt dung riêng cao, nên nó nóng lên và nguội đi chậm.
- Nước có nhiên dung riêng cao, nên nó nóng và nguội chậm.
Nhiệt dung riêng cao của nước có nghĩa là nó kháng lại sự thay đổi nhiệt độ.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
$c$ cao có nghĩa là cần nhiều năng lượng cho mỗi độ.
Một chất có nhiệt dung riêng cao nóng lên ____ hơn một chất có giá trị thấp.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Nhiệt dung riêng cao có nghĩa là nhiều năng lượng hơn mỗi độ, nên nóng chậm hơn.
Phương trình nhiệt
- Lượng nhiệt hấp thụ hoặc giải phóng là:
- Ở đây $m$ là khối lượng, $c$ là nhiệt dung riêng, và $\Delta T$ là độ biến thiên nhiệt độ.
Trong $q = mc\Delta T$, ký hiệu $\Delta T$ là...
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Sử dụng biến thiên nhiệt độ, không phải giá trị tuyệt đối.
Một kim loại hấp thụ $500\ \text{J}$, nóng lên $50\ \text{g}$ bằng $20$ độ. Nhiệt dung riêng của nó là $c$ (tính bằng J/g mỗi độ, 2 chữ số thập phân)?
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
$c = q/(m\Delta T) = 500/(50\times20) = 0.5$.
Calori
- Calori học đo nhiệt thông qua việc theo dõi sự thay đổi nhiệt độ.
- Calori mét đo nhiệt bằng cách quan sát sự thay đổi nhiệt độ.
- Nhiệt mất đi của vật này bằng nhiệt thu vào của vật kia.
Nhiệt cần để làm nóng nước
Nhiệt cần thiết phụ thuộc vào khối lượng, nhiệt dung riêng và biến thiên nhiệt độ (q = mcΔT).
Trong calorimetry, nhiệt mất đi của vật nóng bằng nhiệt...
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Năng lượng được bảo toàn -- nhiệt mất đi bằng nhiệt hấp thụ.
Nhiệt $200\ \text{g}$ của nước ($c = 4.18$) lên $10$ độ. Cần bao nhiêu nhiệt?
- $q = mc\Delta T = 200 \times 4.18 \times 10$.
- $q = 8360\ \text{J}$.
Nhiệt $100\ \text{g}$ của nước ($c = 4.18$) tăng $5$ độ. Nhiệt (tính bằng J) là bao nhiêu?
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
$q = mc\Delta T = 100 \times 4.18 \times 5 = 2090\ \text{J}$.
Sử dụng độ biến thiên nhiệt độ ($\Delta T$), không phải nhiệt độ tuyệt đối, trong $q = mc\Delta T$. Nhiệt dung riêng cao của nước chính là lý do nó kháng cự sự thay đổi nhiệt độ. Và trong calori học, nhiệt lượng mất của vật nóng bằng nhiệt lượng thu của vật lạnh, vì năng lượng được bảo toàn.
Nhiệt dung riêng là năng lượng cần để làm nóng 1 g chất lên 1 độ, và nhiệt $q = mc\Delta T$ (sử dụng sự thay đổi nhiệt độ). Calorimetry đo nhiệt từ sự thay đổi nhiệt độ, dựa trên quy tắc nhiệt mất bằng nhiệt thu.