Bỏ qua nội dung

xấp xỉ Diện tích bằng Tổng Riemann

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
Riemann sum/ˈriːmən sʌm/tổng Riemann
left/left/trái
right/raɪt/phải
midpoint/ˈmɪdpɔɪnt/trung điểm
trapezoid/ˈtræpɪzɔɪd/hình thang
trapezoidal rule/ˈtræpɪzɔɪdl ruːl/Quy tắc hình thang
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP