Bỏ qua nội dung

Ước lượng Giá trị Giới hạn từ Đồ thị

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
left-hand limit/left hænd ˈlɪmɪt/giới hạn trái
right-hand limit/raɪt hænd ˈlɪmɪt/giới hạn phải
hole/həʊl/lỗ hổng
jump/dʒʌmp/bật nhảy
unbounded/ʌnˈbaʊndɪd/không bị chặn
oscillation/ˌɒsɪˈleɪʃn/dao động

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP