Bỏ qua nội dung

Sơn (Phong cách vẽ)

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
binder/ˈbaɪndə/chất kết dính
painting/ˈpeɪntɪŋ/tranh vẽ
watercolour/ˈwɔːtəkʌlə/tranh màu nước
acrylic/əˈkrɪlɪk/ acrylic paint
oil/ɔɪl/ oil paint
gouache/ɡwɑːtʃ/ gouache
gesso/ˈdʒesəʊ/ gesso
glazing/ˈɡleɪzɪŋ/ glazing

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP