Bỏ qua nội dung

Drawing Media

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
media/ˈmiːdiːə/phương tiện
dry media/draɪ ˈmiːdiːə/phương tiện khô
wet media/wet ˈmiːdiːə/phương tiện ướt
tooth/tuːθ/sợi giấy
hatching/ˈhætʃɪŋ/vạch chéo
cross-hatching/krɒs ˈhætʃɪŋ/vạch chéo chồng lên nhau
stippling/ˈstɪplɪŋ/chấm bi

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP