Bỏ qua nội dung

Balance

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
balance/ˈbæləns/cân bằng
principles of design/ˈprɪnsɪplz ɒv dɪˈzaɪn/nguyên tắc thiết kế
visual weight/ˈvɪʒuːəl weɪt/trọng lượng thị giác
symmetrical balance/sɪˈmetrɪkl ˈbæləns/cân bằng đối xứng
asymmetrical balance/ˌeɪsɪˈmetrɪkl ˈbæləns/cân bằng không đối xứng
radial balance/ˈreɪdɪəl ˈbæləns/cân bằng theo hướng tâm
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP