Bỏ qua nội dung

Color

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
colour/ˈkʌlə/màu sắc
hue/hjuː/tông màu
saturation/ˌsætʃəˈreɪʃn/độ bão hòa
colour wheel/ˈkʌlə wiːl/vòng màu
primary/ˈpraɪməri/nguyên sắc
secondary/ˈsekəndəri/giữa sắc
complementary/ˌkɒmplɪˈmentəri/màu tương phản
analogous/əˈnæləɡəs/màu gần
warm/wɔːm/màu nóng
cool/kuːl/màu lạnh
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP