Bỏ qua nội dung

Value

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
value/ˈvæljuː/độ sáng tối
value scale/ˈvæljuː skeɪl/thang độ sáng tối
highlight/ˈhaɪlaɪt/vùng sáng
midtones/ˈmɪdtəʊnz/tông trung bình
core shadow/kɔː ˈʃædəʊ/vùng bóng chính
reflected light/rɪˈflektɪd laɪt/ánh sáng phản xạ
cast shadow/kæst ˈʃædəʊ/bóng đổ
chiaroscuro/ˌtʃaɪərəˈskjʊərəʊ/phương pháp tương phản sáng tối
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP