Bỏ qua nội dung

Shape and Form

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
shape/ʃeɪp/hình dạng
form/fɔːm/khối hình
Geometric/ˌdʒiːəʊˈmetrɪk/hình học
organic/ɔːˈɡænɪk/hữu cơ
positive shape/ˈpɒzɪtɪv ʃeɪp/hình dương
negative shape/ˈneɡətɪv ʃeɪp/hình âm

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP