Bỏ qua nội dung

Line

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
line/laɪn/đường nét
elements of art/ˈelɪmənts ɒv ɑːt/nguyên tố nghệ thuật
contour/ˈkɒntʊə/đường viền
gesture/ˈdʒestʃə/vẽ nhanh động tác
implied lines/ɪmˈplaɪd laɪnz/đường nét ẩn

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP