Bỏ qua nội dung

Điện trường

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
electric field/ɪˈlektrɪk fiːld/điện trường
electric field strength/ɪˈlektrɪk fiːld streŋθ/cường độ điện trường
field line/fiːld laɪn/đường sức điện
test charge/test tʃɑːdʒ/điện tích thử
vector/ˈvektə/đại lượng hữu hướng
negative charge/ˈneɡətɪv tʃɑːdʒ/điện tích âm
point charge/pɔɪnt tʃɑːdʒ/điện tích điểm
dipole/ˈdaɪpəʊl/lưỡng cực
uniform field/ˈjuːnɪfɔːm fiːld/trường đều
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP