Bỏ qua nội dung

Chuyển động tròn và vận tốc góc

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
radians/ˈreɪdɪənz/radian
arc length/ɑːk leŋθ/độ dài cung
angular speed/ˈæŋɡjʊlə spiːd/tốc độ góc
period/ˈpɪərɪəd/chu kỳ
frequency/ˈfriːkwənsi/tần số
tangential/tænˈdʒenʃl/tiếp tuyến
linear speed/ˈlɪnɪə spiːd/tốc độ tuyến tính
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP