Bỏ qua nội dung

Sự chồng chất và sóng dừng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
superposition/ˌsuːpəpəˈzɪʃn/sự chồng chất
constructive/kənˈstrʌktɪv/cộng giao thoa
destructive/dɪˈstrʌktɪv/trừ giao thoa
in phase/ɪn feɪz/cùng pha
stationary wave/ˈsteɪʃənəri weɪv/sóng dừng
node/nəʊd/nút sóng
antinode/ˌæntɪˈnəʊd/bụng sóng
progressive wave/prəˈɡresɪv weɪv/sóng truyền
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP