Bỏ qua nội dung

Phổ điện từ

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
electromagnetic waves/ɪˌlektrəʊməɡˈnetɪk weɪvz/sóng điện từ
spectrum/ˈspektrəm/quang phổ
vacuum/ˈvækjuːm/chân không
microwave/ˈmaɪkrəʊweɪv/vi ba
infrared/ˌɪnfrəˈred/tia hồng ngoại
ultraviolet/ˌʊltrəˈvaɪəlɪt/tia tử ngoại
gamma/ˈɡæmə/tia gamma

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP