Bỏ qua nội dung

Đại lượng vật lý

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
physical quantity/ˈfɪzɪkl ˈkwɒntɪti/Đại lượng vật lý
magnitude/ˈmæɡnɪtjuːd/Độ lớn
estimate/ˈestɪmət/Ước lượng
free fall/friː fɔːl/Chuyển động rơi tự do
order of magnitude/ˈɔːdə ɒv ˈmæɡnɪtjuːd/Cấp bậc độ lớn

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP