Bỏ qua nội dung

Non-parametric tests

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
non-parametric/nɒn ˌpærəˈmetrɪk/phi tham số
rank/ræŋk/hạng
sign test/saɪn test/kiểm tra dấu
median/ˈmiːdiːən/trung vị
binomial/baɪˈnəʊmɪəl/nhị thức
outlier/ˈaʊtlaɪə/giá trị ngoại lai
Wilcoxon signed-rank test/ˈwɪlkɒksn saɪnd ræŋk test/kiểm tra bậc rank có dấu Wilcoxon
rank-sum test/ræŋk sʌm test/kiểm tra tổng bậc rank

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP