Bỏ qua nội dung

Motion of a projectile

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
horizontal/ˌhɒrɪˈzɒntl/ngang
vertical/ˈvɜːtɪkl/dọc
gravity/ˈɡrævɪti/trọng lực
projectile/prəˈdʒektaɪl/vật ném
parabola/pəˈræbələ/parabola
range/reɪndʒ/quãng đường bay
greatest height/ˈɡreɪtɪst haɪt/chiều cao cực đại
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP