Bỏ qua nội dung

Tích phân (Further Pure 2)

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
antiderivative/ˌæntɪdɪˈrɪvətɪv/nguyên hàm
standard form/ˈstændəd fɔːm/dạng chuẩn
substitution/ˌsʌbstɪˈtjuːʃn/phép thế
hyperbolic/ˌhaɪpəˈbɒlɪk/hàm hyperbolic
trigonometric/ˌtrɪɡənəʊˈmetrɪk/hàm lượng giác
surd/sɜːd/biểu thức căn thức
reduction formula/rɪˈdʌkʃn ˈfɔːmjʊlə/công thức hạ bậc
arc length/ɑːk leŋθ/chiều dài cung
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP