Bỏ qua nội dung

Chiến lược tài chính và kế toán

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
strategic decisions/strəˈtiːdʒɪk dɪˈsɪʒnz/Quyết định chiến lược
qualitative/ˈkwɒlɪteɪtɪv/Định tính
profitability/ˌprɒfɪtəˈbɪlɪti/Khả năng sinh lời
liquidity/lɪˈkwɪdɪti/Thanh khoản
ROCE/ˌɑː əʊ siː ˈiː/ROCE (Tỷ suất hoàn vốn trên vốn đã sử dụng)
gearing/ˈɡɪərɪŋ/Tỷ lệ đòn bẩy tài chính
window-dressed/ˈwɪndəʊ drest/Bố trí lại sổ sách tài chính

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP