Bỏ qua nội dung

Đánh giá đầu tư

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
investment appraisal/ɪnˈvestmənt əˈpreɪzl/Đánh giá đầu tư
payback period/ˈpeɪbæk ˈpɪərɪəd/Thời gian thu hồi vốn
initial cost/ɪˈnɪʃl kɒst/Chi phí ban đầu
net cash inflows/net kæʃ ˈɪnfləʊz/Lưu chuyển tiền thuần vào
average rate of return/ˈævrɪdʒ reɪt ɒv rɪˈtɜːn/Tỷ suất lợi nhuận bình quân

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP