Bỏ qua nội dung

Chiến lược kinh doanh

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
strategy/ˈstrætədʒi/chiến lược
SWOT/swɒt/Phân tích SWOT
strengths/streŋθs/Điểm mạnh
weaknesses/ˈwiːknəsɪz/Điểm yếu
opportunities/ɒpəˈtjuːnɪtiz/cơ hội
threats/θrets/thách thức
tactics/ˈtæktɪks/Chiến thuật

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP