Bỏ qua nội dung

Cấu trúc doanh nghiệp và trách nhiệm pháp lý

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
legal structure/ˈliːɡl ˈstrʌktʃə/cấu trúc pháp lý
liable/ˈlaɪəbl/chịu trách nhiệm
sole trader/səʊl ˈtreɪdə/chủ thể kinh doanh cá thể
unlimited liability/ʌnˈlɪmɪtɪd ˌlaɪəˈbɪlɪti/trách nhiệm vô hạn
partnership/ˈpɑːtnəʃɪp/hợp danh
shareholders/ˈʃeəhəʊldəz/cổ đông
limited liability/ˈlɪmɪtɪd ˌlaɪəˈbɪlɪti/trách nhiệm hữu hạn
incorporated/ɪnˈkɔːpəreɪtɪd/công ty được thành lập theo pháp luật
assets/ˈæsets/tài sản
float/fləʊt/niêm yết
stock exchange/stɒk eksˈtʃeɪndʒ/sàn chứng khoán
regulation/ˌreɡjʊˈleɪʃn/quản lý nhà nước
takeover/ˈteɪkəʊvə/mua lại

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP