Bỏ qua nội dung

Bảo tồn

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
extinct/ekˈstɪŋkt/Tuyệt chủng
biodiversity/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/độ đa dạng sinh học
climate change/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/Biến đổi khí hậu
habitat loss/ˈhæbɪtæt lɒs/Mất môi trường sống
endangered species/enˈdeɪndʒəd ˈspiːsiːz/Loài nguy cấp
seed bank/siːd bæŋk/Ngân hàng hạt giống
invasive species/ɪnˈveɪsɪv ˈspiːsiːz/Loài xâm lấn

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP