to disdain to do sth不屑 có nghĩa cho rằng hành động đó dưới tầm danh dự của mình — "khinh thường làm, không muốn tự hạ mình xuống, lười biếng làm." Có sự khinh miệt rõ rệt: chủ ngữ nhìn xuống việc làm điều đó. Bạn có thể nói to disdain to do sth不屑 hoặc văn chương hơn là 不屑于.
Cấu trúc: Subject + 不屑(于) + Verb / Verb Phrase
he他is是a个honest诚实的man人won't stoop to,不屑lying说谎。
Anh ấy là người chính trực — anh ấy không chịu hạ mình nói dối.
he他is above不屑于saying说other people's别人的bad things坏话。
Anh ấy không cần phải nói xấu người khác.
Nhớ: to disdain to do sth不屑 = "dưới tầm tôi" — khinh thường làm điều đó (bits屑 = "xworth worth bothering with," nên to disdain to do sth不屑 = "không đáng công tôi làm"). to disdain to do sth不屑to lie说谎 = "không chịu hạ mình nói dối." 不屑于 là biến thể văn chương hơn.
Cẩn thận
- Nó mang ý nghĩa khinh miệt — chủ ngữ cảm thấy hành động đó thấp kém hơn bản thân họ, không chỉ đơn giản từ chối.