Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 6
  • 9 Cụm động từ
    9.1

    Chủ ngữ + 不屑(于) + Động từ — "không chịu hạ mình làm, khinh thường làm"

    to disdain to do sth不屑bù xiè có nghĩa cho rằng hành động đó dưới tầm danh dự của mình — "khinh thường làm, không muốn tự hạ mình xuống, lười biếng làm." Có sự khinh miệt rõ rệt: chủ ngữ nhìn xuống việc làm điều đó. Bạn có thể nói to disdain to do sth不屑bù xiè hoặc văn chương hơn là 不屑于bú xiè yú.

    Cấu trúc: Subject + 不屑(于) + Verb / Verb Phrase

    he他tāis是shìa个gèhonest诚实chéng shí的deman人rénwon't stoop to,不屑bú xièlying说谎shuō huǎng。

    Anh ấy là người chính trực — anh ấy không chịu hạ mình nói dối.

    he他tāis above不屑于bú xiè yúsaying说shuōother people's别人bié rén的debad things坏话huài huà。

    Anh ấy không cần phải nói xấu người khác.

    Nhớ: to disdain to do sth不屑bù xiè = "dưới tầm tôi" — khinh thường làm điều đó (bits屑xiè = "xworth worth bothering with," nên to disdain to do sth不屑bù xiè = "không đáng công tôi làm"). to disdain to do sth不屑bù xièto lie说谎shuō huǎng = "không chịu hạ mình nói dối." 不屑于bú xiè yú là biến thể văn chương hơn.

    Cẩn thận

    • Nó mang ý nghĩa khinh miệt — chủ ngữ cảm thấy hành động đó thấp kém hơn bản thân họ, không chỉ đơn giản từ chối.
    9.2

    Hành động + 以便 (+ 能) + Kết quả — "để, nhằm"

    so that以便yǐ biàn là từ trang trọng có nghĩa "nhằm mục đích, để (làm cho dễ dàng hơn)." Nó nối một hành động với kết quả mong muốn mà hành động đó tạo điều kiện, và thường đi kèm can / be able to能néng ở phía sau.

    Cấu trúc: Action ,以便 (+ 能) + Outcome

    we我们wǒ menvery很hěnearly早zǎo就jiùwent to去qù了lethe airport机场jī chǎngso that,以便yǐ biànwe could能néngcatch赶上gǎn shàngthe最zuìearliest早zǎo的deflight飞机fēi jī。

    Chúng tôi đến sân bay rất sớm để có thể bắt được chuyến bay sớm nhất.

    please请qǐngleave留下liú xiàyour number电话diàn huàso that,以便yǐ biànwe我们wǒ mencan contact联系lián xìyou您nín。

    Vui lòng để lại số điện thoại để chúng tôi liên hệ với bạn.

    Nhớ: so that以便yǐ biàn = "nhằm mục đích (làm cho dễ dàng hơn)" — nêu ra KẾT QUẢ MONG MUỐN mà hành động tạo điều kiện (breakfast早点zǎo diǎnto go去qù,so that以便yǐ biàncan / be able to能néngto keep up with赶上gǎn shàng). Phản diện của nó là in order to avoid以免yǐ miǎn ("nhằm tránh" điều xấu): so that以便yǐ biàn chạy theo cái tốt, in order to avoid以免yǐ miǎn né tránh cái xấu.

    Cẩn thận

    • Trang trọng/viết: trong giao tiếp hãy dùng in order to为了wèi le hoặc good好hǎo ở giữa câu.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 6

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP