Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 6
  • 8 Động từ
    8.1

    谅 + Chủ ngữ + Cụm động từ — "tôi tin (bạn sẽ không dám)"

    Trong tiếng Trung giao tiếp, to show understanding谅liàng thể hiện một lời đoán chắc chắn, hơi thách thức — "tôi tin …, tôi chắc …, bạn sẽ không dám." Người nói đang thách thức người khác, nên nó hầu như luôn đi kèm với not不bù / not / haven't没méi plus also也yě, và chủ ngữ thường là I / me我wǒ.

    Cấu trúc: 谅 + Subject + 也 + 不 / 没 + Verb Phrase

    I bet谅liànghe他tā也yěwouldn't dare不敢bù gǎn!

    Tôi tin anh ấy sẽ không dám!

    I我wǒbet谅liàngyou你nǐ也yěwouldn't dare不敢bù gǎngo and去qùcomplain投诉tóu sù。

    Tôi tin bạn sẽ không dám đi than vãn.

    Nhớ: to show understanding谅liàng = một lời thách thức "tôi tin bạn sẽ không…" — sự tự tin thách thức, dựa trên also也yě + not不bù / not / haven't没méi (to show understanding谅liànghe / him他tāalso也yě不敢bù gǎn, "tin anh ấy không dám"). Chủ ngữ thường là I / me我wǒ, đánh giá đối phương.

    Cẩn thận

    • Nó mang sắc thái giao tiếp và hơi đối đầu — hầu như luôn mang theo not不bù/not / haven't没méi + also也yě, không phải dạng khẳng định thuần túy.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 6

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP