Trong tiếng Trung giao tiếp, to show understanding谅 thể hiện một lời đoán chắc chắn, hơi thách thức — "tôi tin …, tôi chắc …, bạn sẽ không dám." Người nói đang thách thức người khác, nên nó hầu như luôn đi kèm với not不 / not / haven't没 plus also也, và chủ ngữ thường là I / me我.
Cấu trúc: 谅 + Subject + 也 + 不 / 没 + Verb Phrase
I bet谅he他也wouldn't dare不敢!
Tôi tin anh ấy sẽ không dám!
I我bet谅you你也wouldn't dare不敢go and去complain投诉。
Tôi tin bạn sẽ không dám đi than vãn.
Nhớ: to show understanding谅 = một lời thách thức "tôi tin bạn sẽ không…" — sự tự tin thách thức, dựa trên also也 + not不 / not / haven't没 (to show understanding谅he / him他also也不敢, "tin anh ấy không dám"). Chủ ngữ thường là I / me我, đánh giá đối phương.
Cẩn thận
- Nó mang sắc thái giao tiếp và hơi đối đầu — hầu như luôn mang theo not不/not / haven't没 + also也, không phải dạng khẳng định thuần túy.