Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 6
  • 4 Danh từ
    4.1

    本 + danh từ — "cái này, của chính mình"

    Trong tiếng Trung văn viết trang trọng, root本běn có nghĩa là "cái này (chính) / của chính bên mình" — luôn chỉ phía của người nói. Nó kết hợp với danh từ đơn âm tiết (person人rén, (bound form) school校xiào, market市shì, country国guó, week周zhōu, moon月yuè, grain年nián, next in sequence次cì) và một số danh từ hai âm tiết (company公司gōng sī, to organize组织zǔ zhī). I本人běn rén = "tôi, chính bản thân tôi" (thường dùng trên sơ yếu lý lịch).

    Cấu trúc: 本 + Noun

    customer-first顾客至上gù kè zhì shàngis是shìour本běncompany's公司gōng sī的deethos理念lǐ niàn。

    "Khách hàng là trên hết" là phương châm kinh doanh của công ty chúng tôi.

    this本běnschool校xiàodoesn't不bùallow允许yǔn xǔoutside外校wài xiàostudents学生xué shēngto freely随便suí biàncome and go进出jìn chū。

    Trường học này không cho sinh viên ngoài đến và đi tự do.

    Lưu ý: root本běn = "cái này chính / của chính bên mình (bên mình)" — giọng điệu của thông báo và văn phong hành chính: root本běncompany公司gōng sī ("công ty chúng tôi"), 本校běn xiào ("trường học này"), I本人běn rén ("tôi, chính bản thân tôi"). Nó luôn phát ngôn từ bên trong nhóm.

    Cẩn thận

    • Nó mang tính tự tham chiếu và trang trọng — đối với "cái này" thông thường, hãy dùng this这zhè.
    4.2

    词 + 性 — "-ness, -ity" (một phẩm chất)

    Hậu tố nature性xìng biến một từ thành một phẩm chất trừu tượng — "-ness, -ity, -ability" (cũng có thể hiểu là "-ic"). Giống như to make into化huà, đây là hậu tố sản xuất mạnh: possibility可能性kě néng xìng, importance重要性zhòng yào xìng, 科学性kē xué xìng, feasibility可行性kě xíng xìng.

    Cấu trúc: Word + 性

    this这个zhè geplan方案fāng ànhas no没有méi yǒufeasibility可行性kě xíng xìng。

    Kế hoạch này không khả thi.

    your你nǐ的dework作品zuò pǐnmore and more越来越yuè lái yuèhas有yǒucreativity创造性chuàng zào xìng。

    Công việc của bạn ngày càng sáng tạo.

    Lưu ý: nature性xìng = "-ness / -ity" — biến một từ thành một phẩm chất trừu tượng: possibility可能性kě néng xìng (khả năng), importance重要性zhòng yào xìng (tầm quan trọng), feasibility可行性kě xíng xìng (tính khả thi), creativeness创造性chuàng zào xìng (sáng tạo). Nó là anh em sinh ba tạo danh từ của to make into化huà tạo động từ.

    Cẩn thận

    • Nó xây dựng một danh từ về phẩm chất — đi kèm với to have / there is有yǒu / not have / haven't没有méi yǒu (to have / there is有yǒufeasibility可行性kě xíng xìng), không dùng như tính từ.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 6

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP