Trong tiếng Trung văn viết trang trọng, root本 có nghĩa là "cái này (chính) / của chính bên mình" — luôn chỉ phía của người nói. Nó kết hợp với danh từ đơn âm tiết (person人, (bound form) school校, market市, country国, week周, moon月, grain年, next in sequence次) và một số danh từ hai âm tiết (company公司, to organize组织). I本人 = "tôi, chính bản thân tôi" (thường dùng trên sơ yếu lý lịch).
Cấu trúc: 本 + Noun
customer-first顾客至上is是our本company's公司的ethos理念。
"Khách hàng là trên hết" là phương châm kinh doanh của công ty chúng tôi.
this本school校doesn't不allow允许outside外校students学生to freely随便come and go进出。
Trường học này không cho sinh viên ngoài đến và đi tự do.
Lưu ý: root本 = "cái này chính / của chính bên mình (bên mình)" — giọng điệu của thông báo và văn phong hành chính: root本company公司 ("công ty chúng tôi"), 本校 ("trường học này"), I本人 ("tôi, chính bản thân tôi"). Nó luôn phát ngôn từ bên trong nhóm.
Cẩn thận
- Nó mang tính tự tham chiếu và trang trọng — đối với "cái này" thông thường, hãy dùng this这.