in order to avoid以免 dẫn vào một kết quả xấu muốn ngăn chặn — "để tránh, nhằm không, e rằng." (Nó là dạng rút gọn của so that以便to avert避免.) Clause đầu tiên đưa ra cảnh báo; clause in order to avoid以免 nêu kết quả tiêu cực. Nó cần một cụm động từ hoàn chỉnh, không phải từ đơn lẻ.
Cấu trúc: Action ,以免 + Undesirable Result
there are这儿有high-voltage wires here高压电线please,请don't不要go near靠近lest,以免something发生dangerous happen危险。
Có dây điện cao áp — vui lòng tránh xa, e rằng tai họa sẽ xảy ra.
you你hurry up and赶紧go走so as not to,以免be late晚了。
Nhanh lên đi, kẻo bị trễ.
Nhớ: in order to avoid以免 = to use以 ("để") + old variant of 絻免 ("tránh") = "e rằng / để tránh." Clause in order to avoid以免 nêu ra điều xấu mà bạn đang phòng ngừa (to be careful小心point点,in order to avoid以免to have an accident出事). Nó cần cụm động từ đầy đủ: in order to avoid以免evening晚(completed / change)了 ✓, không được in order to avoid以免evening晚.
Cẩn thận
- Nó luôn dẫn vào kết quả xấu — đối với mục đích muốn đạt được, hãy dùng so that以便 ("để").