Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 6
  • 2 Từ trợ động từ
    2.1

    Sentence + 来着 — "(vừa mới) …, rồi gì nữa?"

    to come来lái(ongoing -ing)着zhe gắn vào một câu để nhớ lại điều gì đó vừa xảy ra hoặc nói trong chốc lát trước — "ai đó vừa mới …, rồi gì nữa?". Nó mang tính khẩu ngữ và tự nhiên. Nó không có dạng phủ định (b bao giờ cũng không dùng not不bù / not / haven't没méito come来lái(ongoing -ing)着zhe), và trong câu hỏi chỉ xuất hiện với what什么shén me, who谁shéi, hoặc where哪儿nǎr.

    Cấu trúc: Sentence + 来着

    yesterday昨天zuó tiānsomeone有yǒu人réncame来láilooking for找zhǎoyou你nǐ来着lái zhe。

    Ai đó đến tìm bạn hôm qua.

    you你nǐjust now刚才gāng cáiwere saying说shuōwhat什么shén me来着lái zhe?

    Lúc nãy bạn vừa nói gì thế?

    Nhớ: to come来lái(ongoing -ing)着zhe = "…rồi gì nữa?" — một hậu tố tự nhiên để nhớ lại quá khứ gần (you你nǐjust now (variant of 刚才)刚才gāng cáivariant of 说说shuōwhat什么shén meto come来lái(ongoing -ing)着zhe?). Hai hạn chế: không có dạng phủ định (b bao giờ cũng không dùng not / haven't没méito come来lái(ongoing -ing)着zhe), và trong câu hỏi chỉ đi kèm với what什么shén me / who谁shéi / where哪儿nǎr.

    Cẩn thận

    • Nó chỉ dành riêng cho quá khứ gần — không phải quá khứ xa, và cũng không phải tương lai.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 6

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP