to come来(ongoing -ing)着 gắn vào một câu để nhớ lại điều gì đó vừa xảy ra hoặc nói trong chốc lát trước — "ai đó vừa mới …, rồi gì nữa?". Nó mang tính khẩu ngữ và tự nhiên. Nó không có dạng phủ định (b bao giờ cũng không dùng not不 / not / haven't没to come来(ongoing -ing)着), và trong câu hỏi chỉ xuất hiện với what什么, who谁, hoặc where哪儿.
Cấu trúc: Sentence + 来着
yesterday昨天someone有人came来looking for找you你来着。
Ai đó đến tìm bạn hôm qua.
you你just now刚才were saying说what什么来着?
Lúc nãy bạn vừa nói gì thế?
Nhớ: to come来(ongoing -ing)着 = "…rồi gì nữa?" — một hậu tố tự nhiên để nhớ lại quá khứ gần (you你just now (variant of 刚才)刚才variant of 说说what什么to come来(ongoing -ing)着?). Hai hạn chế: không có dạng phủ định (b bao giờ cũng không dùng not / haven't没to come来(ongoing -ing)着), và trong câu hỏi chỉ đi kèm với what什么 / who谁 / where哪儿.
Cẩn thận
- Nó chỉ dành riêng cho quá khứ gần — không phải quá khứ xa, và cũng không phải tương lai.