Cả hai đều có nghĩa "theo", nhưng chúng nhìn vào những khía cạnh khác nhau. according to按照 có nghĩa tuân thủ tuyệt đối một quy tắc, kế hoạch, lệnh hoặc tiêu chuẩn — "theo quy định." according to根据 có nghĩa dựa vào bằng chứng, căn cứ hoặc nguồn gốc — "dựa trên cơ sở, xem xét theo"; nó cũng có thể đóng vai trò danh từ (to have / there is有according to根据 = "có căn cứ"), điều mà according to按照 không thể làm được.
Cấu trúc: 按照 + rule / plan + Action · 根据 + evidence / source + Conclusion
please请in accordance with按照the rules规定queue up排队。
Vui lòng xếp hàng theo quy định.
going by根据the weather天气forecast预报tomorrow,明天will会rain下雨。
Dựa vào dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa.
Ghi nhớ: according to按照 = tuân thủ QUY ĐỊNH/kế hoạch ("làm theo sách vở"); according to根据 = suy luận từ CHỨNG CỨ ("xem xét theo dữ liệu"). according to按照to stipulate规定 (theo quy định) so với according to根据forecast预报 (theo dự báo). Chỉ có according to根据 mới đóng vai trò danh từ (毫无根据, "vô căn cứ").
Cẩn thận
- Một quy tắc phải tuân theo → according to按照; căn cứ để suy luận → according to根据.