variant of 借借 … 之名 có nghĩa làm một việc dưới vỏ bọc của việc khác — "danh nghĩa, dưới danh nghĩa, lấy … làm cớ." Nó thường ngụ ý rằng danh nghĩa được nêu chỉ là lớp vỏ cho động cơ ẩn giấu.
Cấu trúc: Subject + 借 + Noun + 之名 + Situation
some有些people人in借charity's慈善name之名swindle money骗钱。
Một số người lừa đảo tiền dưới danh nghĩa từ thiện.
he他under the pretext借of a meeting开会之名went,去travelling旅游。
Dưới danh nghĩa cuộc họp, anh ta đi du lịch.
Nhớ: variant of 借借 X 之名 = "mượn danh X làm lớp vỏ" (variant of 借借 = "mượn") — ngụ ý danh nghĩa là lớp vỏ che đậy mục đích thực (variant of 借借benevolent慈善之名骗钱). Phân biệt với to use以…(modifier / structural particle)的name名义 trung tính ("dưới danh nghĩa," bên dưới).
Cẩn thận
- Nó ngụ ý một cớ do — để có "dưới danh nghĩa" trung tính, hãy dùng to use以…(modifier / structural particle)的name名义.