Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 6

Câu chỉ nguyên nhân/hệ quả

  • 11 Câu chỉ nguyên nhân/hệ quả
    11.1

    因(为) …… ,而 …… — "vì …, (mà) do đó …"

    cause因yīn(for为wèi) … and / but而ér … là khung nguyên nhân - kết quả trang trọng: because因为yīn wèi nêu nguyên nhân, và and / but而ér giới thiệu hành động hoặc trạng thái phát sinh — "vì X, (mà) do đó Y." Trong phong cách viết này, because因为yīn wèi thường rút gọn thành cause因yīn, tạo câu chặt chẽ hơn.

    Cấu trúc: Subject + 因(为) + Cause + 而 + Result

    I我wǒbecause因为yīn wèigot ill生病shēng bìngso而értook leave请假qǐng jià。

    Vì bị ốm, tôi đã xin nghỉ phép.

    Europe's欧洲Ōu zhōu的deeconomy经济jīng jìbecause of因为yīn wèithe debt债务zhài wùcrisis危机wēi jī而érfell into陷入xiàn rùrecession衰退shuāi tuì。

    Nền kinh tế châu Âu rơi vào suy thoái vì khủng hoảng nợ nần.

    Nhớ: cause因yīn(for为wèi) … and / but而ér … — and / but而ér là bản lề chuyển từ nguyên nhân sang kết quả ("vì X, do đó Y). Trong văn viết cẩn thận, because因为yīn wèi rút gọn thành cause因yīn (因病请假yīn bìng qǐng jià, "xin nghỉ vì bệnh").

    Cẩn thận

    • Giữ nguyên and / but而ér — đó là yếu tố nối kết quả với nguyên nhân trong khung này.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 6

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP