cause因(for为) … and / but而 … là khung nguyên nhân - kết quả trang trọng: because因为 nêu nguyên nhân, và and / but而 giới thiệu hành động hoặc trạng thái phát sinh — "vì X, (mà) do đó Y." Trong phong cách viết này, because因为 thường rút gọn thành cause因, tạo câu chặt chẽ hơn.
Cấu trúc: Subject + 因(为) + Cause + 而 + Result
I我because因为got ill生病so而took leave请假。
Vì bị ốm, tôi đã xin nghỉ phép.
Europe's欧洲的economy经济because of因为the debt债务crisis危机而fell into陷入recession衰退。
Nền kinh tế châu Âu rơi vào suy thoái vì khủng hoảng nợ nần.
Nhớ: cause因(for为) … and / but而 … — and / but而 là bản lề chuyển từ nguyên nhân sang kết quả ("vì X, do đó Y). Trong văn viết cẩn thận, because因为 rút gọn thành cause因 (因病请假, "xin nghỉ vì bệnh").
Cẩn thận
- Giữ nguyên and / but而 — đó là yếu tố nối kết quả với nguyên nhân trong khung này.