if假使 là từ trang trọng, viết cho "nếu, giả sử, nếu như." Nó mở đầu một điều kiện giả thuyết, và mệnh đề kết quả thường mang then / just就 (hoặc used in 便宜便). Nó là em sinh ba gần gũi với if如果 / if假如 / if倘若 — sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng, không phải ý nghĩa.
Cấu trúc: 假使 + Condition ,(就 / 便) + Result
if假使there were no没有water水life,生命then就couldn't无法exist存在。
Nếu không có nước, sự sống không thể tồn tại.
if假使you你were是me我you,你would会how怎么do it做?
Nếu bạn là tôi, bạn sẽ làm gì?
Nhớ: if假使 = một từ trang trọng/viết "nếu, giả sử" (to borrow假 = "giả sử") — cùng ý nghĩa với if如果 / if假如 / if倘若, chỉ sang trọng hơn; mệnh đề kết quả đi kèm then / just就 / used in 便宜便. Bậc thang trang trọng: if要是 (thường ngày) → if如果 → if假如 → if假使 / if倘若 (văn chương).
Cẩn thận
- Trong giao tiếp hàng ngày nó nghe khá sách vở — hãy dùng if如果 / if要是.