Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 6
  • 10 Câu chứa "Nếu"
    10.1

    假使 …… ,就 …… — "nếu … thì …"

    if假使jiǎ shǐ là từ trang trọng, viết cho "nếu, giả sử, nếu như." Nó mở đầu một điều kiện giả thuyết, và mệnh đề kết quả thường mang then / just就jiù (hoặc used in 便宜便biàn). Nó là em sinh ba gần gũi với if如果rú guǒ / if假如jiǎ rú / if倘若tǎng ruò — sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng, không phải ý nghĩa.

    Cấu trúc: 假使 + Condition ,(就 / 便) + Result

    if假使jiǎ shǐthere were no没有méi yǒuwater水shuǐlife,生命shēng mìngthen就jiùcouldn't无法wú fǎexist存在cún zài。

    Nếu không có nước, sự sống không thể tồn tại.

    if假使jiǎ shǐyou你nǐwere是shìme我wǒyou,你nǐwould会huìhow怎么zěn medo it做zuò?

    Nếu bạn là tôi, bạn sẽ làm gì?

    Nhớ: if假使jiǎ shǐ = một từ trang trọng/viết "nếu, giả sử" (to borrow假jiǎ = "giả sử") — cùng ý nghĩa với if如果rú guǒ / if假如jiǎ rú / if倘若tǎng ruò, chỉ sang trọng hơn; mệnh đề kết quả đi kèm then / just就jiù / used in 便宜便biàn. Bậc thang trang trọng: if要是yào shi (thường ngày) → if如果rú guǒ → if假如jiǎ rú → if假使jiǎ shǐ / if倘若tǎng ruò (văn chương).

    Cẩn thận

    • Trong giao tiếp hàng ngày nó nghe khá sách vở — hãy dùng if如果rú guǒ / if要是yào shi.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 6

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP