Nằm bên trong thành phần bổ ngữ, to invert倒 biến lời bình luận trở nên khó chịu — "dễ nói cho anh dễ đấy." Nó ngụ ý điều ngược lại thực tế và chủ yếu nhắm vào người nghe, thường đi kèm với variant of 说说 / want / think / miss想.
Cấu trúc: Subject + Verb + 得 + 倒 + Adjective
saying it说得easy enough倒容易then,那you你do it来!
Dễ nói cho anh dễ đấy — anh cứ làm xem!
you你wish想得nicely倒美don't!不work工作yet还want想to be paid拿工资?
Anh mong à! Nhận lương mà không làm gì?
Nhớ: (degree marker)得 + to invert倒 = một câu đaturc mỉa mai — "variant of 说说(degree marker)得to invert倒easy容易" = "dễ lắm cho anh đấy." Hãy dùng nó để đáp lại lời variant of 说说 / want / think / miss想 của người khác. (you你want / think / miss想(degree marker)得to invert倒beautiful美!= "anh mong à!")
Cẩn thận
- to invert倒 này (dào, "nhưng / trái lại") mang nghĩa trách móc; đừng nhầm lẫn với to invert倒 (dǎo, "ngã gục").